quả tình

Học thuật
Thân thiện
quả tình

Quả tình, cô ấy rất chăm chú đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thực sự, quả thực: Dùng để nhấn mạnh tính chân thực, sự thật của một sự việc, trạng thái hoặc cảm xúc người nói đang trình bày. Từ này biểu thị sự thành thật, không hư cấu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Quả tình tôi không biết chuyện đó. (Thực sự tôi không biết chuyện đó.)
    • Công việc quả tình rất vất vả. (Công việc quả thực rất vất vả.)
    • Quả tình tôi rất cảm kích trước sự giúp đỡ của anh. (Tôi thực sự rất cảm kích trước sự giúp đỡ của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mở đầu lời giải thích hoặc thừa nhận: Thường đứngđầu câu để bày tỏ một sự thật người nói muốn nhấn mạnh.
    • Quả tình, lúc đó tôi đã rất sợ hãi. (Thực sự, lúc đó tôi đã rất sợ hãi.)
  • Dùng để xác nhận lại ý kiến hoặc nhận định của người khác: Thể hiện sự đồng tình dựa trên sự thật.
    • Anh nói đúng, quả tình căn phòng này quá chật. (Anh nói đúng, thực sự căn phòng này quá chật.)
Biến thể từ gần giống
  • Quả thực (phó từ): Có nghĩa cách dùng hoàn toàn tương tự "quả tình".
  • Thực tình (phó từ): Thành thật nói, thực lòng.
  • Thật sự / Thực sự (phó từ): Mang nghĩa nhấn mạnh tính chân thực, phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết.
Từ đồng nghĩa
  • Quả thực: Thực sự, đúng như vậy.
  • Thật sự / Thực sự: Đúng với sự thật.
  • Thành thực nói: Nói một cách chân thật.
Lưu ý sử dụng
  • "Quả tình" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thành thật hơn so với "thật sự". Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói tính chất nghiêm túc, giải thích, bày tỏ.
  • Từ này ít dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, hàng ngày. Trong khẩu ngữ, "thật sự" hoặc "thiệt tình" (phương ngữ Nam Bộ) phổ biến hơn.
  • Không nên nhầm lẫn với "quả tang" (bắt gặp ngay khi đang hành động) hoặc "tình quả" (không phải từ phổ biến).
quả tình

Quả tình, cô ấy rất chăm chú đọc sách trong thư viện.

  1. ph. Nh. Quả thực: Quả tình bận việc.