quả tình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Thực sự, quả thực: Dùng để nhấn mạnh tính chân thực, sự thật của một sự việc, trạng thái hoặc cảm xúc mà người nói đang trình bày. Từ này biểu thị sự thành thật, không hư cấu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Quả tình tôi không biết chuyện đó. (Thực sự là tôi không biết chuyện đó.)
- Công việc quả tình rất vất vả. (Công việc quả thực rất vất vả.)
- Quả tình tôi rất cảm kích trước sự giúp đỡ của anh. (Tôi thực sự rất cảm kích trước sự giúp đỡ của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mở đầu lời giải thích hoặc thừa nhận: Thường đứng ở đầu câu để bày tỏ một sự thật mà người nói muốn nhấn mạnh.
- Quả tình, lúc đó tôi đã rất sợ hãi. (Thực sự, lúc đó tôi đã rất sợ hãi.)
- Dùng để xác nhận lại ý kiến hoặc nhận định của người khác: Thể hiện sự đồng tình dựa trên sự thật.
- Anh nói đúng, quả tình căn phòng này quá chật. (Anh nói đúng, thực sự căn phòng này quá chật.)
Biến thể và từ gần giống
- Quả thực (phó từ): Có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương tự "quả tình".
- Thực tình (phó từ): Thành thật mà nói, thực lòng.
- Thật sự / Thực sự (phó từ): Mang nghĩa nhấn mạnh tính chân thực, phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết.
Từ đồng nghĩa
- Quả thực: Thực sự, đúng như vậy.
- Thật sự / Thực sự: Đúng với sự thật.
- Thành thực mà nói: Nói một cách chân thật.
Lưu ý sử dụng
- "Quả tình" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thành thật hơn so với "thật sự". Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất nghiêm túc, giải thích, bày tỏ.
- Từ này ít dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường, hàng ngày. Trong khẩu ngữ, "thật sự" hoặc "thiệt tình" (phương ngữ Nam Bộ) phổ biến hơn.
- Không nên nhầm lẫn với "quả tang" (bắt gặp ngay khi đang hành động) hoặc "tình quả" (không phải từ phổ biến).
- ph. Nh. Quả thực: Quả tình bận việc.